Máy cưa rong ripsaw lưỡi dưới
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới – Các model máy cưa rong Woodmaster
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới là dòng máy được sử dụng cho công đoạn cưa rong, xẻ dọc phôi gỗ trong quy trình chế biến gỗ. Tùy model, máy có thể có sự khác nhau về chiều dày cắt, chiều dài phôi tối thiểu, tốc độ cuốn, công suất motor và kích thước bàn máy.
Tại Woodmaster, danh mục máy cưa rong Ripsaw lưỡi dưới hiện có nhiều model như WM-14R, WM-18R, WM-18F, WM-14F, WM-14RV, WM-14Z, WM-16Z, WM-18Z và WM-18ZR. Việc có nhiều cấu hình giúp doanh nghiệp có thể đối chiếu thông số với loại phôi và yêu cầu sản xuất thực tế trước khi lựa chọn.
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới dùng cho công đoạn nào?
Trong quy trình chế biến gỗ, cưa rong là công đoạn xử lý phôi theo chiều dọc để tạo kích thước hoặc biên dạng cần thiết trước khi chuyển sang các bước gia công tiếp theo.
Với máy Ripsaw lưỡi dưới, phôi được đưa qua hệ thống cuốn và đi qua cụm cưa theo cấu hình của máy. Do đó, khi lựa chọn máy cưa rong gỗ, doanh nghiệp cần quan tâm đến kích thước phôi thực tế thay vì chỉ dựa vào công suất của máy.
Một số thông số cần kiểm tra gồm:
- Chiều dày cắt.
- Chiều dài phôi ngắn nhất.
- Tốc độ cuốn phôi.
- Công suất motor trục dao.
- Công suất motor đưa phôi.
- Đường kính lưỡi cưa.
- Kích thước bàn và không gian đặt máy.
Các model máy cưa Ripsaw lưỡi dưới tại Woodmaster
Danh mục Woodmaster hiện có các model Ripsaw lưỡi dưới với nhiều cấu hình khác nhau. Do mỗi model có thông số riêng, không nên đánh giá toàn bộ dòng máy chỉ dựa trên tên gọi hoặc mã sản phẩm.
WM-14R – máy cưa Ripsaw lưỡi dưới
WM-14R là một trong những model trong danh mục máy cưa Ripsaw lưỡi dưới của Woodmaster.
Thông số được công bố gồm:
- Chiều dày cắt: 10–80 mm.
- Chiều dài cắt ngắn nhất: 220 mm.
- Họng cắt thoát phôi: 500 mm.
- Motor trục dao: 15 HP.
- Motor đưa phôi: 2 HP.
- Tốc độ cuốn phôi: 12–30 m/phút.
- Đường kính lưỡi cưa: 250–355 mm.
- Tổng công suất: 12,28 kW.
Các thông số này có thể được sử dụng làm cơ sở để đối chiếu với loại phôi mà xưởng đang gia công.
Xem chi tiết máy cưa Ripsaw lưỡi dưới WM-14R.
WM-14F – máy cưa rong lưỡi dưới 80mm
WM-14F được Woodmaster giới thiệu với khả năng cắt tối đa 10–70 mm, chiều dài cắt ngắn nhất 120 mm và tốc độ cuốn phôi 6–26 m/phút.
Model này còn được giới thiệu với một số cấu hình như điều chỉnh chiều dày bằng điện, mặt bàn có con lăn hỗ trợ trượt phôi, hệ thống chặn phôi bắn ngược và đèn laser dẫn hướng.
Xem chi tiết máy cưa rong lưỡi dưới WM-14F.
WM-14RV – máy cưa rong Ripsaw lưỡi dưới
WM-14RV có chiều dày làm việc được công bố là 80 mm, chiều dài cắt ngắn nhất 250 mm, motor trục cắt 9 kW và motor đưa phôi 1,5 kW.
Tốc độ cuốn phôi của model được công bố trong khoảng 3–26 m/phút. Máy sử dụng lưỡi cưa đường kính 255–355 mm và có tổng công suất 10,5 kW.
Xem chi tiết máy cưa Ripsaw lưỡi dưới WM-14RV.
Nhóm WM-18 – cấu hình Ripsaw lưỡi dưới tải nặng
Trong danh mục hiện có các model WM-18R, WM-18F, WM-18Z và WM-18ZR được giới thiệu với tên gọi có cụm “tải nặng”. Đây là nhóm sản phẩm doanh nghiệp có thể tham khảo khi cần tìm cấu hình khác với các model WM-14.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào mã WM-18 để kết luận model nào phù hợp với phôi cụ thể. Cần xem thông số kỹ thuật của từng máy và đối chiếu với chiều dày, chiều dài cũng như sản lượng cần xử lý.
Nên chọn máy cưa Ripsaw lưỡi dưới theo thông số nào?
Khi lựa chọn máy cưa rong lưỡi dưới, có thể bắt đầu từ chính loại phôi mà xưởng đang sử dụng.
Chiều dày phôi
Đây là thông số cần kiểm tra đầu tiên.
Nếu xưởng thường xuyên xử lý phôi có chiều dày khác nhau, nên xác định khoảng kích thước phổ biến rồi đối chiếu với phạm vi cắt của từng model.
Ví dụ, WM-14R có khoảng chiều dày cắt được công bố là 10–80 mm, trong khi WM-14F có thông số 10–70 mm.
Chiều dài phôi ngắn nhất
Không chỉ chiều dày, chiều dài phôi tối thiểu cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn máy cưa Ripsaw.
WM-14R công bố chiều dài cắt ngắn nhất 220 mm, còn WM-14F công bố mức 120 mm. Nếu xưởng thường xuyên xử lý phôi ngắn, đây là thông số nên được kiểm tra trước khi lựa chọn.
Tốc độ cuốn phôi
Tốc độ cuốn quyết định tốc độ đưa phôi qua máy trong phạm vi cấu hình được thiết kế.
Chẳng hạn, WM-14R có tốc độ cuốn 12–30 m/phút, trong khi WM-14F có tốc độ 6–26 m/phút. Đây là lý do không nên lấy thông số của một model để áp dụng cho toàn bộ dòng máy.
Công suất motor
Công suất cần được xem cùng với chiều dày cắt, tốc độ cuốn và loại phôi.
Một model có công suất cao hơn không mặc nhiên là lựa chọn phù hợp hơn nếu nhu cầu thực tế của xưởng không cần đến cấu hình đó.
Chọn máy cưa rong theo nhu cầu sản xuất
Có thể đơn giản hóa quá trình lựa chọn theo thứ tự:
Loại phôi → chiều dày → chiều dài phôi → sản lượng → tốc độ cuốn → công suất → model.
Ví dụ:
- Xưởng thường xử lý phôi mỏng: ưu tiên kiểm tra phạm vi chiều dày cắt.
- Xưởng có nhiều phôi ngắn: chú ý chiều dài cắt ngắn nhất.
- Xưởng cần duy trì nhịp đưa phôi ổn định: kiểm tra tốc độ cuốn.
- Xưởng xử lý phôi dày hơn: cần đối chiếu đồng thời chiều dày cắt và cấu hình motor.
- Xưởng có sản lượng lớn: cần xem xét tổng thể cấu hình thay vì chỉ nhìn vào một thông số.
Cách này giúp doanh nghiệp so sánh các model máy cưa Ripsaw lưỡi dưới dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới và các dòng Ripsaw khác
Woodmaster hiện phân chia nhóm máy cưa rong Ripsaw thành các danh mục như Ripsaw lưỡi trên, Ripsaw lưỡi dưới và Ripsaw nhiều lưỡi.
Vì vậy, nếu chưa xác định được cấu hình phù hợp, doanh nghiệp không nhất thiết phải giới hạn việc tìm kiếm ở một model cụ thể.
Có thể bắt đầu từ yêu cầu của công đoạn:
Cần cưa rong phôi như thế nào → cần bao nhiêu lưỡi → kích thước phôi ra sao → sản lượng dự kiến → sau đó mới lựa chọn cấu hình máy.
Tham khảo thêm:
Những thông tin nên chuẩn bị trước khi chọn máy
Để việc tư vấn máy cưa rong Ripsaw sát với nhu cầu hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
1.Loại gỗ hoặc vật liệu cần cưa.
2.Chiều dày phôi phổ biến.
3.Chiều dài phôi ngắn nhất.
4.Kích thước phôi lớn nhất.
5.Sản lượng dự kiến.
6.Tốc độ đưa phôi mong muốn.
7.Yêu cầu về không gian lắp đặt.
Từ những thông tin này, có thể đối chiếu với thông số của từng model trong danh mục thay vì lựa chọn máy chỉ dựa trên công suất.
Tham khảo máy cưa Ripsaw lưỡi dưới Woodmaster
Woodmaster hiện cung cấp nhiều model máy cưa Ripsaw lưỡi dưới với các cấu hình khác nhau, trong đó có các model WM-14R, WM-18R, WM-18F, WM-14F, WM-14RV, WM-14Z, WM-16Z, WM-18Z và WM-18ZR.
Doanh nghiệp có thể xem thông số từng model, xác định loại phôi cần gia công và lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình sản xuất.
Xem toàn bộ máy cưa Ripsaw lưỡi dưới tại Woodmaster.
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới dùng để làm gì?
Máy được sử dụng cho công đoạn cưa rong, xẻ dọc phôi gỗ. Khả năng làm việc cụ thể phụ thuộc vào thông số của từng model.
Nên chọn máy cưa Ripsaw theo thông số nào?
Nên bắt đầu từ loại phôi, chiều dày, chiều dài phôi, sản lượng và tốc độ đưa phôi, sau đó đối chiếu với cấu hình của từng model.
WM-14R có thể cắt phôi dày bao nhiêu?
Theo thông số Woodmaster công bố, WM-14R có chiều dày cắt từ 10–80 mm.
Máy cưa Ripsaw lưỡi dưới có những model nào?
Danh mục hiện có các model như WM-14R, WM-18R, WM-18F, WM-14F, WM-14RV, WM-14Z, WM-16Z, WM-18Z và WM-18ZR.
Có nên chọn máy có công suất lớn nhất không?
Không nhất thiết. Nên lựa chọn theo loại phôi, phạm vi cắt, sản lượng và các thông số thực tế của quy trình sản xuất.
Danh mục sản phẩm
- Máy chế biến gỗ (780)
- Hệ thống máy gia công trung tâm CNC
- Máy cưa rong ripsaw
- Hệ thống máy định hình
- Hệ thống máy làm mộng
- Hệ thống máy khoan
- Hệ thống máy chà nhám
- Hệ thống máy khoan, cắt eke, cấy ốc
- Hệ thống máy cắt phôi
- Hệ thống máy cưa
- Hệ thống máy bào
- Máy tiện gỗ cnc
- Máy Làm Chốt
- Hệ thống máy lắp ráp
- Hệ thống máy hút bụi
- Hệ thống máy phụ trợ
- Hệ thống máy nén khí
- Máy cnc khắc laser
- Hệ thống máy sản xuất ván ghép thanh (18)
- Hệ thống máy sản xuất cửa đi (17)
- Hệ thống máy sơn UV (43)
- Hệ thống máy ép khung cao tần (19)
- Hệ thống máy chuyền veneer (55)
- Hệ thống máy sản xuất ghế xuất khẩu (8)
- Hệ thống băng truyền băng tải (31)
- Dây chuyền máy sản xuất ván ép Plywood (26)
- Dây chuyền sản xuất ván ghép (40)
- Dây chuyền ép phủ mặt, bọc cạnh PVC, Melamin, Laminate, Acrylic (17)
- Sản phẩm khác (77)




















